Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bền bỉ" (1)
bền bỉ
Tiếng Anh
Tính từpersistent
Cô ấy rất bền bỉ trong công việc.
She is very persistent at work.
Từ liên quan "bền bỉ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bền bỉ" (1)
Cô ấy rất bền bỉ trong công việc.
She is very persistent at work.
